"kháng histamine" tiếng Trung là 抗组胺 (kàng zǔ àn)
“kháng histamine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
抗组胺
phồn thể 抗組胺
kàng zǔ àn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kháng histamine
Từng chữ: 抗 (kháng) 組 (tổ) 胺 (ươn)
Cách nói khác: 抗组胺药 kàng zǔ àn yào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.