"khẩn trương" tiếng Trung là 严竣 (yán jùn)
“khẩn trương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
严竣
phồn thể 嚴竣
yán jùn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
엄준
eomjun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khẩn trương; nghiêm ngặt; nghiêm trọng; nghiêm khắc
Từng chữ: 嚴 (nghiêm) 竣 (thuân)
Cách nói khác: 倥偬 kǒng zǒng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.