AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khăn giấy" tiếng Trung là 纸巾 (zhǐ jīn)

“khăn giấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纸巾 phồn thể 紙巾

zhǐ jīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지건
jigeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khăn giấy; khăn ăn; giấy lau mặt

Từng chữ: 紙 (chỉ) 巾 (cân)

Cách nói khác: 餐巾纸 cān jīn zhǐ · 찬건지;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.