AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khán đài" tiếng Trung là 看台 (kàn tái)

“khán đài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

看台

kàn tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khán đài; chỗ ngồi cho khán giả; bục quan sát

Từng chữ: 看 (khán) 台 (thai)

Cách nói khác: 讲台 jiǎng tái;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.