AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khăn chườm lạnh" tiếng Trung là 冷敷布 (lěng fū bù)

“khăn chườm lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冷敷布

lěng fū bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khăn chườm lạnh

Từng chữ: 冷 (lạnh) 敷 (phu) 布 (bố)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.