"khan choàng" tiếng Trung là 披肩 (pī jiān)
“khan choàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
pī jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
피견
pigyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: áo choàng; khan choàng; (tóc dài) xõa ngang vai
Có phải bạn tìm “khăn choàng”?
pī jīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
피건
pigeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khăn choàng
Cách nói khác: 围巾 wéi jīn · 위건; 围脖 wéi bó;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.