AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khám xét người" tiếng Trung là 抄身 (chāo shēn)

“khám xét người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抄身

chāo shēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초신
chosin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khám xét người; soát người

Từng chữ: 抄 (sao) 身 (thân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.