AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khám phá đến tận cùng" tiếng Trung là 穷尽 (qióng jìn)

“khám phá đến tận cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

穷尽 phồn thể 窮盡

qióng jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

궁진
gungjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dùng hết; kiệt quệ; khám phá đến tận cùng; giới hạn

Từng chữ: 窮 (cùng) 盡 (tận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.