AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khai thác mỏ" tiếng Trung là 采矿 (cǎi kuàng)

“khai thác mỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

采矿 phồn thể 採礦

cǎi kuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khai thác mỏ

Từng chữ: 採 (thái) 礦 (khoáng)

Cách nói khác: 开矿 kāi kuàng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.