AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khai thác dầu" tiếng Trung là 采油 (cǎi yóu)

“khai thác dầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

采油 phồn thể 採油

cǎi yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

채유
chaeyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

採油
さいゆ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: khai thác dầu; phục hồi dầu

Từng chữ: 採 (thái) 油 (dầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.