AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khai nguyên" tiếng Trung là 开元 (Kāi yuán)

“khai nguyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开元 phồn thể 開元

Kāi yuán · Hán Việt: khai nguyên

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개원
gaewon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: niên hiệu của Hoàng đế Đường Huyền Tông 唐玄宗[Tang2 Xuan2 zong1] được sử dụng trong thời kỳ Khai Nguyên (713-741), đỉnh cao của sự thịnh vượng thời Đường

Từng chữ: 開 (khai) 元 (nguyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.