AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khai man là của mình" tiếng Trung là 冒领 (mào lǐng)

“khai man là của mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冒领 phồn thể 冒領

mào lǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chiếm đoạt bằng mạo danh; khai man là của mình

Từng chữ: 冒 (mạo) 領 (lãnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.