AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khách ít đến" tiếng Trung là 稀客 (xī kè)

“khách ít đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

稀客

xī kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

희객
huigaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khách ít đến

Từng chữ: 稀 (hi) 客 (khách)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.