AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khác loại" tiếng Trung là 异质 (yì zhì), tiếng Nhật 異質

“khác loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

异质 phồn thể 異質

yì zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

異質
いしつ · từ thông dụng

Nghĩa: khác loại

Từng chữ: 異 (dị) 質 (chất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.