AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khắc họa" tiếng Trung là 刻画 (kè huà)

“khắc họa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刻画 phồn thể 刻畫

kè huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khắc họa

Từng chữ: 刻 (khắc) 畫 (hoạ)

Cách nói khác: 人物描写 rén wù miáo xiě · 인물묘사; 描写 miáo xiě · 묘사; 描绘 miáo huì · 묘회;

Có phải bạn tìm “khác hóa”?

他者化

tā zhě huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quá trình khác biệt hóa; khác hóa

Từng chữ: 他 (tha) 者 (giả) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.