AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khác giới" tiếng Trung là 异性 (yì xìng), tiếng Nhật 異性

“khác giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

异性 phồn thể 異性

yì xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이성
iseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

異性
いせい · từ thông dụng

Nghĩa: khác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất

Từng chữ: 異 (dị) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.