AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khá là" tiếng Trung là 较比 (jiào bǐ)

“khá là” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

较比 phồn thể 較比

jiào bǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교비
gyobi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tương đối (thông tục); khá; khá là; tương đối

Từng chữ: 較 (giảo) 比 (tỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.