"khá" tiếng Trung là 颇 (pō)
“khá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
颇
phồn thể 頗
pō
Âm Hán Hàn của chữ
파
pa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khá; tương đối; đáng kể; nghiêng
Từng chữ: 頗 (phở)
Cách nói khác: 颇具 pō jù · 파구; 颇为 pō wéi · 파위; 很 hěn; 相当 xiāng dāng · 상당; 较为 jiào wéi · 교위;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.