AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kevlar" tiếng Trung là 克维拉 (Kè wéi lā)

“kevlar” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

克维拉 phồn thể 克維拉

Kè wéi lā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

극유납
geukyunap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Kevlar

Từng chữ: 克 (khắc) 維 (duy) 拉 (lấp)

Cách nói khác: 凯夫拉 Kǎi fū lā · 개부납; 凯芙拉 Kǎi fú lā · 개부납;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.