AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kêu đói thảm thiết" tiếng Trung là 嗷嗷待哺 (áo áo dài bǔ)

“kêu đói thảm thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

嗷嗷待哺

áo áo dài bǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kêu đói thảm thiết

Từng chữ: 嗷 (ngao) 嗷 (ngao) 待 (đãi) 哺 (cho)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.