"kết tinh học" tiếng Trung là 结晶学 (jié jīng xué)
“kết tinh học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
结晶学
phồn thể 結晶學
jié jīng xué · Hán Việt: kết tinh học
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
결정학
gyeoljeonghak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
結晶学
けっしょうがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: kết tinh học
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.