AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết thúc trích dẫn" tiếng Trung là 引号完 (yǐn hào wán)

“kết thúc trích dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

引号完 phồn thể 引號完

yǐn hào wán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인호완
inhowan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hết trích dẫn; kết thúc trích dẫn

Từng chữ: 引 (dẫn) 號 (hiệu) 完 (hoàn)

Cách nói khác: 引号完毕 yǐn hào wán bì · 인호완필;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.