AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết thúc đột ngột" tiếng Trung là 草草收场 (cǎo cǎo shōu chǎng)

“kết thúc đột ngột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

草草收场 phồn thể 草草收場

cǎo cǎo shōu chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vội vàng kết thúc việc gì; kết thúc đột ngột

Từng chữ: 草 (thảo) 草 (thảo) 收 (thu) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.