AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết quả tất yếu" tiếng Trung là 必然结果 (bì rán jié guǒ)

“kết quả tất yếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

必然结果 phồn thể 必然結果

bì rán jié guǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

필연결과
pilyeongyeolgwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kết quả tất yếu; hậu quả không thể tránh khỏi

Từng chữ: 必 (tất) 然 (nhiên) 結 (kết) 果 (quả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.