AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết nối mạng" tiếng Trung là 联网 (lián wǎng)

“kết nối mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

联网 phồn thể 聯網

lián wǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kết nối (hoặc được kết nối) mạng; kết nối mạng

Từng chữ: 聯 (liên) 網 (võng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.