AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết nối lại" tiếng Trung là 重连 (chóng lián)

“kết nối lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重连 phồn thể 重連

chóng lián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

重連
じゅうれん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kết nối lại

Từng chữ: 重 (trọng) 連 (liên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.