AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết nối chặt chẽ" tiếng Trung là 密接 (mì jiē), tiếng Nhật 密接

“kết nối chặt chẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

密接

mì jiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

밀접
miljeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

密接
みっせつ · từ thông dụng

Nghĩa: kết nối chặt chẽ; quan hệ không thể tách rời; (dịch tễ học) tiếp xúc gần (viết tắt của 密切接觸者|密切接触者[mi4 qie4 jie1 chu4 zhe3])

Từng chữ: 密 (mật) 接 (tiếp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.