AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết hợp" tiếng Trung là 结合 (jié hé), tiếng Nhật 結合

“kết hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结合 phồn thể 結合

jié hé · Hán Việt: kết hợp

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

결합
gyeolhap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

結合
けつごう · từ thông dụng

Nghĩa: kết hợp; liên kết; tích hợp; ràng buộc

Từng chữ: 結 (kết) 合 (hợp)

Cách nói khác: 并 bìng · 병; 联合 lián hé; 配 pèi · 배; 兼有 jiān yǒu · 겸유; 合为 hé wéi · 합위;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.