"kết đôi" tiếng Trung là 交尾 (jiāo wěi), tiếng Nhật 交尾
“kết đôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jiāo wěi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교미
gyomi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
交尾
こうび · từ thông dụng
Nghĩa: giao phối (của động vật); kết đôi
Cách nói khác: 媲 pì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.