AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết cục đã định" tiếng Trung là 定局 (dìng jú)

“kết cục đã định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

定局

dìng jú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정국
jeongguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kết cục đã định; được giải quyết dứt khoát

Từng chữ: 定 (định) 局 (cục)

Cách nói khác: 无可挽回 wú kě wǎn huí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.