AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết cấu" tiếng Trung là 结构 (jié gòu), tiếng Nhật 結構

“kết cấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结构 phồn thể 結構

jié gòu · Hán Việt: kết cấu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

결구
gyeolgu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

結構
けっこう · từ thông dụng

Nghĩa: cấu trúc; thành phần; kết cấu; kiến trúc

Từng chữ: 結 (kết) 構 (cấu)

Cách nói khác: 理 lǐ; 格局 gé jú · 격국; 质地 zhì dì; 骨架 gǔ jià · 골가; 构架 gòu jià · 구가;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.