AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kết bạn" tiếng Trung là 交朋友 (jiāo péng you)

“kết bạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

交朋友

jiāo péng you

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교붕우
gyobungu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kết bạn; (tiếng địa phương) bắt đầu mối quan hệ tình cảm với ai đó

Từng chữ: 交 (giao) 朋 (bằng) 友 (hữu)

Cách nói khác: 交友 jiāo yǒu · 교우; 结纳 jié nà · 결납; 会友 huì yǒu · 회우; 相交 xiāng jiāo; 轧 gá · 알;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.