AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kéo vào" tiếng Trung là 拉入 (lā rù)

“kéo vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拉入

lā rù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

납입
napip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kéo vào; lôi kéo vào

Từng chữ: 拉 (lấp) 入 (nhập)

Cách nói khác: 拖进 tuō jìn; 引入 yǐn rù · 인입;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.