AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kéo ra" tiếng Trung là 擢 (zhuó)

“kéo ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

擢

zhuó

Âm Hán Hàn của chữ

탁
tak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kéo ra; lựa chọn; thăng chức

Từng chữ: 擢 (trạc)

Cách nói khác: 扳动 bān dòng; 揄 yú · 유; 拉开 lā kāi · 납개; 引出 yǐn chū · 인출; 拔掉 bá diào · 발도;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.