AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"keo ong" tiếng Trung là 蜂胶 (fēng jiāo)

“keo ong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蜂胶 phồn thể 蜂膠

fēng jiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉교
bonggyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: keo ong

Từng chữ: 蜂 (ong) 膠 (keo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.