"keo nhũ" tiếng Trung là 金葱胶 (jīn cōng jiāo)
“keo nhũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
金葱胶
phồn thể 金蔥膠
jīn cōng jiāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: keo nhũ
Từng chữ: 金 (kim) 蔥 (thông) 膠 (keo)
Cách nói khác: 闪光胶 shǎn guāng jiāo · 섬광교;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.