AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kéo lại" tiếng Trung là 扳回 (bān huí)

“kéo lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扳回

bān huí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kéo lại; khôi phục (thể diện, v.v.); phục hồi từ (tình huống bất lợi); lật ngược tình thế

Từng chữ: 扳 (bẳn) 回 (hồi)

Cách nói khác: 回抽 huí chōu; 缩 suō · 축; 掣 chè;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.