AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kéo kéo" tiếng Trung là 拉拉扯扯 (lā lā chě chě)

“kéo kéo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拉拉扯扯

lā lā chě chě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kéo kéo; lôi kéo ai đó một cách thô bạo; cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật; (mỉa mai) kết giao

Từng chữ: 拉 (lấp) 拉 (lấp) 扯 (chải) 扯 (chải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.