AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kéo dài ra đến" tiếng Trung là 长达 (cháng dá)

“kéo dài ra đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

长达 phồn thể 長達

cháng dá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장달
jangdal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kéo dài đến; kéo dài ra đến

Từng chữ: 長 (trường) 達 (đạt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.