AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kéo cờ" tiếng Trung là 升旗 (shēng qí)

“kéo cờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

升旗

shēng qí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

승기
seunggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kéo cờ; thượng cờ

Từng chữ: 升 (thăng) 旗 (cờ)

Có phải bạn tìm “kéo co”?

拔河

bá hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발하
balha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kéo co; tham gia cuộc thi kéo co

Từng chữ: 拔 (bạt) 河 (hà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.