AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kênh thứ tư" tiếng Trung là 第四台 (dì sì tái)

“kênh thứ tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

第四台 phồn thể 第四臺

dì sì tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kênh thứ tư; (ở Đài Loan) truyền hình cáp, FTV

Từng chữ: 第 (đậy) 四 (tứ) 臺 (đài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.