AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kênh dẫn nước" tiếng Trung là 引水 (yǐn shuǐ)

“kênh dẫn nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

引水

yǐn shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인수
insu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoa tiêu cho tàu; kênh dẫn nước; lấy nước (để tưới tiêu)

Từng chữ: 引 (dẫn) 水 (thuỷ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.