AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kèn hiệu" tiếng Trung là 军号 (jūn hào)

“kèn hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

军号 phồn thể 軍號

jūn hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

군호
gunho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kèn hiệu

Từng chữ: 軍 (quân) 號 (hiệu)

Cách nói khác: 号音 hào yīn · 호음;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.