AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kèn cor anh" tiếng Trung là 英国管 (Yīng guó guǎn)

“kèn cor anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

英国管 phồn thể 英國管

Yīng guó guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영국관
yeonggukgwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Kèn cor Anh

Từng chữ: 英 (anh) 國 (quốc) 管 (quản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.