AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kèn báo thức" tiếng Trung là 起床号 (qǐ chuáng háo)

“kèn báo thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

起床号 phồn thể 起床號

qǐ chuáng háo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kèn báo thức

Từng chữ: 起 (khởi) 床 (sàng) 號 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.