AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kém xa" tiếng Trung là 望尘莫及 (wàng chén mò jí)

“kém xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

望尘莫及 phồn thể 望塵莫及

wàng chén mò jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망진막급
mangjinmakgeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: chỉ thấy bụi của người đi trước mà không có hy vọng đuổi kịp (thành ngữ); kém xa

Từng chữ: 望 (vọng) 塵 (trần) 莫 (mạc) 及 (cập)

Cách nói khác: 差远 chà yuǎn · 차원;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.