AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kém" tiếng Trung là 劣 (liè)

“kém” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

劣

liè

Âm Hán Hàn của chữ

열
yeol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

劣
れつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kém

Từng chữ: 劣 (liệt)

Cách nói khác: 差事 chà shì; 稀松 xī sōng · 희송; 伪劣 wěi liè · 위열;

Có phải bạn tìm “kem”?

奶油

nǎi yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kem; bơ; (khẩu ngữ) ẻo lả

Từng chữ: 奶 (nái) 油 (dầu)

Cách nói khác: 冰淇淋 bīng qí lín; 冰激凌 bīng jī líng; 乳脂 rǔ zhī · 유지; 冰糕 bīng gāo; 鲜奶油 xiān nǎi yóu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.