"kẻ xâm lược" tiếng Trung là 侵略者 (qīn lüè zhě)
“kẻ xâm lược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qīn lüè zhě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
침략자
chimryakja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
侵略者
しんりゃくしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: kẻ xâm lược; kẻ xâm lăng
Từng chữ: 侵 (xâm) 略 (lược) 者 (giả)
Cách nói khác: 侵入者 qīn rù zhě · 침입자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.