"kẻ thù của nhân dân" tiếng Trung là 人民公敌 (rén mín gōng dí)
“kẻ thù của nhân dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
人民公敌
phồn thể 人民公敵
rén mín gōng dí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인민공적
inmingongjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kẻ thù của nhân dân; kẻ thù giai cấp (chủ nghĩa Marx)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.