AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kẻ thù của hoàng đế" tiếng Trung là 御敌 (yù dí)

“kẻ thù của hoàng đế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

御敌 phồn thể 禦敵

yù dí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

어적
eojeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kẻ địch có vũ trang của quốc gia; kẻ thù của Hoàng đế; nghĩa bóng: người thách đấu chức vô địch; đối thủ tranh chức vô địch trong cuộc thi thể thao

Từng chữ: 禦 (ngừa) 敵 (địch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.